Cách dùng "一个大男人 担心他干吗呀" (yí gè dà nán rén dān xīn tā gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
一个大男人 担心他干吗呀
Đàn ông con trai, lo cho cậu ta làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:09
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有点担心他 | wǒ yǒu diǎn dān xīn tā | Tôi hơi lo cho cậu ấy. |
| 2▶ | 一个大男人 担心他干吗呀 | yí gè dà nán rén dān xīn tā gàn má ya | Đàn ông con trai, lo cho cậu ta làm gì? |
| 3 | 少跟他待着 | shǎo gēn tā dài zhe | Bớt ở cùng cậu ta lại. |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
děng nǐ men jié hūn nà tiān wǒ gěi nǐ bāo yī dà hóng bāoĐợi đến ngày hai người kết hôn, tôi sẽ mừng cho cô một bao lì xì thật lớn.

HSK 3
0:03s
dàn shì xiàn zài wǒ yì zhí zhǎo bù zhe tā wǒ shēng bú jiàn rénNhưng bây giờ, tôi tìm mãi không thấy anh ấy. Sống không thấy người,

HSK 5
0:03s
sǐ bú jiàn guǐ de wǒ kě zhēn dé bào jǐng lechết không thấy xác. Tôi thật sự phải báo cảnh sát đấy.