Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我是个再老实不过的人" (wǒ shì gè zài lǎo shí bù guò de rén) trong hội thoại tiếng Trung

我是个再老实不过的人

wǒ shì gè zài lǎo shí bù guò de rén

tôi là một người thật thà hết mức.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
1:10
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1其实qí shíThật ra,
2我是个再老实不过的人wǒ shì gè zài lǎo shí bù guò de réntôi là một người thật thà hết mức.
3我只是想有个 知冷知热的男人在身边wǒ zhǐ shì xiǎng yǒu gè zhī lěng zhī rè de nán rén zài shēn biānTôi chỉ muốn có một người đàn ông biết quan tâm chăm sóc ở bên cạnh.

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 1 of 4)
你可别以为 我是个随便的女人
HSK 4
0:03s
nǐ kě bié yǐ wéi wǒ shì gè suí biàn de nǚ rénAnh đừng tưởng rằng tôi là một người phụ nữ dễ dãi.
我只是想有个 知冷知热的男人在身边
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng yǒu gè zhī lěng zhī rè de nán rén zài shēn biānTôi chỉ muốn có một người đàn ông biết quan tâm chăm sóc ở bên cạnh.
生儿育女
HSK 1
0:03s
shēng ér yù nǚsinh con đẻ cái.
那你有过几个 知冷知热的男人
HSK 3
0:03s
nà nǐ yǒu guò jǐ gè zhī lěng zhī rè de nán rénVậy cô đã có bao nhiêu người đàn ông biết quan tâm chăm sóc rồi?
旺盛如三昧真火
HSK 7
0:03s
wàng shèng rú sān mèi zhēn huǒmạnh mẽ như Tam Muội Chân Hỏa,
专除一切邪祟 你不是大学老师吗
HSK 6
0:03s
zhuān chú yī qiè xié suì nǐ bú shì dà xué lǎo shī machuyên diệt trừ mọi tà ma. Anh không phải là giảng viên đại học sao?
这是什么东西 好恶心啊
HSK 6
0:03s
zhè shì shén me dōng xī hào wù xīn aĐây là thứ gì vậy? Ghê quá đi!
这遭竟然看走了眼
HSK 5
0:03s
zhè zāo jìng rán kàn zǒu le yǎnLần này lại nhìn nhầm người rồi,
你这个妖怪 妖怪怎么了
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge yāo guài yāo guài zěn me leCô là đồ yêu quái. Yêu quái thì sao chứ?
比妖怪坏的人多着呢
HSK 7
0:03s
bǐ yāo guài huài de rén duō zhe neNgười ác hơn yêu quái nhiều lắm.
是是是 妖怪也有好的 比如你
HSK 7
0:03s
shì shì shì yāo guài yě yǒu hǎo de bǐ rú nǐPhải, phải, phải. Yêu quái cũng có loại tốt. Ví dụ như cô.
人也有坏的 比如 那肯定不是我
HSK 4
0:03s
rén yě yǒu huài de bǐ rú nà kěn dìng bú shì wǒNgười cũng có kẻ xấu. Ví dụ như... Đó chắc chắn không phải tôi.
我是一好人 我真的是一好人 你是一好妖怪
HSK 7
0:03s
wǒ shì yī hǎo rén wǒ zhēn de shì yī hǎo rén nǐ shì yī hǎo yāo guàiTôi là người tốt. Tôi thật sự là người tốt mà. Cô là một yêu quái tốt.
我想和你 分享一个秘密
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng hé nǐ fēn xiǎng yí gè mì mìTôi muốn cùng cô, chia sẻ một bí mật.
我其实呢 憋闷得很
HSK 3
0:03s
wǒ qí shí ne biē mèn dé hěnThật ra thì, tôi cũng phiền muộn lắm.
我想结婚娶个媳妇
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng jié hūn qǔ gè xí fùTôi muốn kết hôn, lấy vợ.
就活都 都让我来干
HSK 4
0:03s
jiù huó dōu dōu ràng wǒ lái gànMọi việc cứ để tôi làm hết.
我特别会干活 特别能干
HSK 3
0:03s
wǒ tè bié huì gàn huó tè bié néng gànTôi làm việc giỏi lắm. Rất là tháo vát.
唱歌还挺好听的 你 你要喜欢
HSK 3
0:03s
chàng gē hái tǐng hǎo tīng de nǐ nǐ yào xǐ huānHát cũng hay đấy chứ. Cô... cô mà thích,
怎么能放你走呢
HSK 3
0:03s
zěn me néng fàng nǐ zǒu neSao có thể thả ngươi đi được chứ?