Cách dùng "干脆黄了算了 解散" (gān cuì huáng le suàn le jiě sàn) trong hội thoại tiếng Trung
干脆黄了算了 解散
Dẹp luôn cho rồi, giải tán
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
5:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看啊 | wǒ kàn a | Tôi thấy đấy |
| 2▶ | 干脆黄了算了 解散 | gān cuì huáng le suàn le jiě sàn | Dẹp luôn cho rồi, giải tán |
| 3 | 我同意 | wǒ tóng yì | Tôi đồng ý |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s
nǐ gěi wǒ shuō diǎn zhèng cháng de nǐ shuō nà xiē hòu yǔ wǒ tīng bù dǒngÔng nói gì bình thường tí đi Ông nói câu đố đó, tôi không hiểu

HSK 7
0:03s
zán zhè bǎo wèi kē nà zhēn shì wò hǔ cáng lóng ne zhè xiē niánBan bảo vệ chúng ta Thật là ngọa hổ tàng long Bao năm qua

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
lián yí gè xiàng yàng de jué sè dōu méi chàng guò yào shì zài bù chàngMột vai ra hồn cũng chưa được diễn Nếu lần này không được diễn

HSK 7
0:03s
xià cì yào shì yǎn lín chōng tā niáng wǒ yí dìng ràng tā yǎnLần sau nếu diễn vai mẹ Lâm Xung Tôi nhất định để cô ấy diễn

HSK 5
0:03s
shān shān nǐ ài qīn shuí qīn shuí wǒ jiù qīn nǐSan San. Anh muốn hôn ai thì hôn. Anh chỉ hôn em thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s










