Cách dùng "给一个自由嘛" (gěi yí gè zì yóu ma) trong hội thoại tiếng Trung
给一个自由嘛
gěi yí gè zì yóu ma
Cho người ta tự do chút đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
37:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又和舅舅 我们一块儿到天安门 你别挤我了 | yòu hé jiù jiù wǒ men yī kuài ér dào tiān ān mén nǐ bié jǐ wǒ le | Lại còn cùng cậu nữa. Cả nhà cùng đến Thiên An Môn. Đừng chen anh nữa. |
| 2▶ | 给一个自由嘛 | gěi yí gè zì yóu ma | Cho người ta tự do chút đi. |
| 3 | 咋了吗 电影不好看啊 | zǎ le ma diàn yǐng bù hǎo kàn a | Sao thế? Phim không hay à? |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 3 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dōu tǎng zài guān cái lǐ cái xiǎng qǐ zhǎo láng zhōng aNằm trong quan tài rồi mới nhớ đi tìm thầy thuốc à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ shì huà tuó zài shì miào shǒu huí chūn nǎ wǒ yí gè rén bù néngÔng tưởng mình là Hoa Đà tái thế cải tử hoàn sinh chắc? Một mình tôi thì không được,

HSK 7
0:03s
yě xǔ hái yǒu huǎn ma huǎn guò lái néng zǎbiết đâu vẫn còn cứu vãn được. Cứu vãn được rồi thì sao?

HSK 7
0:03s
nǐ gěi huáng zhèng jīng fēi huáng téng dá pū lù aĐể dọn đường cho Huang Zhengjing thăng quan tiến chức à?

HSK 5
0:03s
nǐ yào yuàn gěi tā dāng diàn jiǎo shí nǐ zì jǐ qù shǎo lā zhe wǒÔng muốn làm bàn đạp cho hắn thì cứ đi, đừng kéo tôi vào.

HSK 6
0:03s
wǒ bèi tā èr shí duō nián cǎi zài jiǎo dǐ xià wǒ gòu gòu de leHơn hai mươi năm bị hắn giẫm dưới chân, tôi chịu đủ rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái bú shì wèi le yǒu zhāo yī rì yǒu rén qù chuān tā maChẳng phải để một ngày nào đó có người mặc lại nó sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s