Cách dùng "给一个自由嘛" (gěi yí gè zì yóu ma) trong hội thoại tiếng Trung
给一个自由嘛
Cho người ta tự do chút đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
37:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又和舅舅 我们一块儿到天安门 你别挤我了 | yòu hé jiù jiù wǒ men yī kuài ér dào tiān ān mén nǐ bié jǐ wǒ le | Lại còn cùng cậu nữa. Cả nhà cùng đến Thiên An Môn. Đừng chen anh nữa. |
| 2▶ | 给一个自由嘛 | gěi yí gè zì yóu ma | Cho người ta tự do chút đi. |
| 3 | 咋了吗 电影不好看啊 | zǎ le ma diàn yǐng bù hǎo kàn a | Sao thế? Phim không hay à? |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
nà sóng yī bèi zi mài zhēng mó shá shì méi jiàn guòCả đời bán bánh bao hấp, chuyện gì mà chưa từng thấy.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù yě zhēn shì gè liū guāng chuí ( bù kào pǔ )Cậu của cháu đúng là không đáng tin,

HSK 4
0:03s
kuài kuài kuài xǐ pái xǐ pái xǐ pái gǎn jǐn gǎn jǐn dìNhanh nhanh, xào bài xào bài đi. Mau lên, mau lên nào.

HSK 6
0:03s
zhū fù tuán zhǎng lái le fáng zi kuài ràng nǐ men gěi diǎn zháo le nǐ lái laPhó đoàn trưởng Chu đến rồi! Mấy người sắp đốt cả nhà rồi đấy. Anh đến rồi à.

HSK 7
0:03s
nà nín fā liǎng bǎ lái ma lái ma lái fā liǎng bǎ bié shuǎ leVậy anh chơi vài ván đi. Lại đây, lại đây, chơi vài ván nào. Đừng chơi nữa.

HSK 3
0:03s
wǒ zhǎo dà chuí pián ( liáo ) liǎng jù nǐ men xiān chū qù hǎo zǒu zǒu zǒuTôi tìm Đại Chùy nói chuyện vài câu. Các cậu ra ngoài trước đi. Được, đi đi đi.

HSK 6
0:03s
yī huì er zài lái a lái shá ma lái tuǐ shá qíng kuàng aLát nữa quay lại nhé. Quay lại gì nữa. Chân thế nào rồi?

HSK 7
0:03s
shuō shì wǒ qiāo gǔ gěi rén qiāo zá le huàn chéng nǐ nǐ qì bùnói là tôi đánh trống làm hỏng vở. Đổi lại là anh, anh có tức không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè xì yào shì zhēn fàng le lěng cǎi nǐ zhī dào yì wèi zhe shá bùVở của anh nếu mà thật sự thất bại, anh biết nghĩa là gì không?


