Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "迈大 落小" (mài dà luò xiǎo) trong hội thoại tiếng Trung

迈大 落小

mài dà luò xiǎo

Bước rộng Đặt nhẹ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
35:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1zǒuĐi
2迈大 落小mài dà luò xiǎoBước rộng Đặt nhẹ
3走 好好走zǒu hǎo hǎo zǒuĐi Đi cho đàng hoàng

More Clips From Episode

Total 174 clips (Page 8 of 9)
那就把嘴闭上 少皮干(废话)
HSK 7
0:03s
nà jiù bǎ zuǐ bì shàng shǎo pí gàn ( fèi huà )Vậy thì câm mồm lại đi. Bớt lải nhải.

笨狗扎个狼狗势 这把我头都晃晕了
HSK 7
0:03s
bèn gǒu zhā gè láng gǒu shì zhè bǎ wǒ tóu dōu huǎng yūn leThùng rỗng kêu to. Làm tôi chóng cả mặt.

这戏排不成 你怪谁你 怪这个 怪那个
HSK 6
0:03s
zhè xì pái bù chéng nǐ guài shuí nǐ guài zhè ge guài nà geVở này không xong, ông trách ai? Trách người này, trách người kia.

我就想把你这一嘴牙给你敲掉完
HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng bǎ nǐ zhè yī zuǐ yá gěi nǐ qiāo diào wánTôi muốn đánh rụng hết răng ông ra.

来 来 来 你给我全敲了 敲了 把你耍得大的
HSK 7
0:03s
lái lái lái nǐ gěi wǒ quán qiāo le qiāo le bǎ nǐ shuǎ dé dà deLại đây, lại đây. Đánh rụng hết đi, đánh đi! Cái đồ ra vẻ.

来 看看 嘴还歪不
HSK 6
0:03s
lái kàn kàn zuǐ hái wāi bùLại đây, xem nào Miệng có còn méo không?

牙好的时候都咬不动
HSK 5
0:03s
yá hǎo de shí hòu dōu yǎo bù dòngRăng tốt còn chẳng cắn nổi

我的裴郎 你身上还有啥是假的
HSK 4
0:03s
wǒ de péi láng nǐ shēn shàng hái yǒu shá shì jiǎ deBùi lang của tôi ơi Trên người ông còn gì là giả nữa?

都是原装的 除了牙
HSK 7
0:03s
dōu shì yuán zhuāng de chú le yáĐều là hàng zin, trừ răng ra

那腿肿得跟猪腰子一样
HSK 6
0:03s
nà tuǐ zhǒng dé gēn zhū yāo zi yī yàngChân sưng vù như quả bồ dục heo

别说那个 这事弄不成 这事弄不成了
HSK 7
0:03s
bié shuō nà ge zhè shì nòng bù chéng zhè shì nòng bù chéng leĐừng nói cái đó nữa Việc này không xong được Việc này hỏng bét rồi

周师 你消消气嘛 来 来 来 你消消气 坐
HSK 6
0:03s
zhōu shī nǐ xiāo xiāo qì ma lái lái lái nǐ xiāo xiāo qì zuòChâu sư, ông bớt giận đi Nào, nào, nào Bớt giận đi, ngồi xuống

那货现在被打成𪨊样子了
HSK 4
0:03s
nà huò xiàn zài bèi dǎ chéng sóng yàng zi leThằng đó bị đánh thảm hại lắm rồi

周师你下手太重了 那骨头不知道啥问题
HSK 7
0:03s
zhōu shī nǐ xià shǒu tài zhòng le nà gǔ tou bù zhī dào shá wèn tíChâu sư, ông ra tay nặng quá Xương cốt không biết bị gì

你听听 周师 这像你说的话吗
HSK 3
0:03s
nǐ tīng tīng zhōu shī zhè xiàng nǐ shuō de huà maÔng nghe xem, Châu sư Đây có giống lời ông nói không?

咱团底下现在可传疯了
HSK 5
0:03s
zán tuán dǐ xià xiàn zài kě chuán fēng leDưới đoàn giờ đồn ầm cả lên

有人说你们四个 就知道扎势(摆架子)
HSK 2
0:03s
yǒu rén shuō nǐ men sì gè jiù zhī dào zhā shì ( bǎi jià zi )Có người nói bốn ông Chỉ biết lên mặt

根本就不会排戏 啥
HSK 5
0:03s
gēn běn jiù bú huì pái xì sháChứ căn bản chẳng biết dựng vở Cái gì?

团里的人怎么看你们
HSK 1
0:03s
tuán lǐ de rén zěn me kàn nǐ menNgười trong đoàn nhìn các ông sao?

岁数大了 假牙不太好呗
HSK 6
0:03s
suì shù dà le jiǎ yá bù tài hǎo beiGià rồi, răng giả không tốt thôi.