Cách dùng "那四个老皮(老家伙)" (nà sì gè lǎo pí ( lǎo jiā huǒ )) trong hội thoại tiếng Trung
那四个老皮(老家伙)
Bốn lão già đó,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
42:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这行嘛 没啥问题嘛 能走路嘛 你耍啥二球呢嘛 | zhè xíng ma méi shá wèn tí ma néng zǒu lù ma nǐ shuǎ shá èr qiú ne ma | Vậy được mà. Có vấn đề gì đâu. Vẫn đi lại được mà. Cậu bị điên à? |
| 2▶ | 那四个老皮(老家伙) | nà sì gè lǎo pí ( lǎo jiā huǒ ) | Bốn lão già đó, |
| 3 | 给人家戏排不成 | gěi rén jiā xì pái bù chéng | không chịu dựng vở cho người ta, |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s
lǎo xì kàn de shì shá kàn de jiù shì nǐ zhè ge yǎn yuán de gōngXem tuồng cổ là xem cái gì? Là xem công phu của diễn viên.

HSK 3
0:03s
xíng le tuán zhǎng wǒ bù shuō zhè sàng qì huàThôi được, Đoàn trưởng. Tôi không nói lời nản chí nữa.

HSK 5
0:03s
zán men tuán kě yī nián duō dōu méi xì kě chàng le aĐoàn ta hơn một năm rồi Không có vở nào để hát

HSK 6
0:03s
nǐ guǐ guǐ suì suì zhǎo wǒ shá shì ma gěi nǐ gè jīng xǐ zǒuAnh lén lút tìm tôi có chuyện gì? Cho cô một bất ngờ, đi nào

HSK 7
0:03s
nǐ kě xiǎng hǎo a zhè shì guān jù tuán de shēng sǐAnh nghĩ kỹ chưa đấy Chuyện này liên quan đến sống chết của đoàn

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng chū zǎo tí xǐng nǐ ràng nǐ zǎo zuò zhǔn bèi liěĐã nhắc ông từ sớm, bảo chuẩn bị mà

HSK 7
0:03s
wèi shá shàng lái jiù chàng nán dù dà de yí zhí xì nesao lại chọn vở chuyển thể khó nhằn này?

HSK 5
0:03s
tā yào shì diào zǒu le zán tuán néng dào xiàn zài zhè ge sóng yàng ziNếu ông ta chuyển đi đoàn ta đâu ra bộ dạng thảm hại này?

HSK 6
0:03s
tā xiàn zài shì shuǎi shǒu zhǎng guì dōu bù zhī dào gàn shá maGiờ ông ta là loại chủ buông tay chẳng biết làm gì cả

HSK 3
0:03s
zǎ ma nán pà 《 yè bēn 》 nǚ pà 《 sī fán 》Sao vậy? Nam sợ Dạ Bôn, nữ sợ Khát Vọng Trần Tục








