Cách dùng "你别跟个水蛇腰似的" (nǐ bié gēn gè shuǐ shé yāo shì de) trong hội thoại tiếng Trung
你别跟个水蛇腰似的
Đừng có ưỡn ẹo như rắn nước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
31:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你老塌着个腰 你演的是林娘子 | nǐ lǎo tā zhe gè yāo nǐ yǎn de shì lín niáng zǐ | Cô cứ võng lưng xuống thế à? Cô đang diễn Lâm phu nhân đấy. |
| 2▶ | 你别跟个水蛇腰似的 | nǐ bié gēn gè shuǐ shé yāo shì de | Đừng có ưỡn ẹo như rắn nước, |
| 3 | 随风摆来摆去 沉不住气 你要稳住 你是林娘子 | suí fēng bǎi lái bǎi qù chén bú zhù qì nǐ yào wěn zhù nǐ shì lín niáng zǐ | gió thổi là lắc lư, không vững vàng. Phải vững vào, cô là Lâm phu nhân. |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s
huáng zhèng jīng jù tuán yòu bú shì tā jiā deHuang Zhengjing, đoàn kịch đâu phải của nhà ông ta.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zǎ méi fā xiàn nǐ shì gè yǎn chǒu jué de liàoSao tôi không phát hiện con là chất diễn vai hề nhỉ.

HSK 1
0:03s
bú huì mǎi bú huì mǎi nǐ bú huì kàn maCon không biết mua. Không biết mua thì con không biết nhìn à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà guāng zhī dào chī kǔ bú shì mèn sóng ( bù kāi qiào de ) maMà chỉ biết chịu khó, chẳng phải là đầu đất sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xīn xì dōu méi yǒu rén tīng hái pái lǎo xì neTuồng mới không ai xem, còn dựng tuồng cổ?

HSK 6
0:03s
xīn xì méi rén tīng nà shì nǐ gǔ qiāo dé bù hǎo maTuồng mới không ai xem, là tại anh đánh trống dở đấy thôi.

HSK 3
0:03s
shuài qì dé hěn gǔ cún xiào lǎo shī hú hàn sān yòu huí lái lePhong độ ghê! Thầy Cổ Tồn Hiếu Hồ Hán Tam đã trở lại!

HSK 5
0:03s
nà dāng nián kě shì zán men tuán de tái zhù zi yaNăm xưa là diễn viên trụ cột của đoàn ta đấy!

HSK 7
0:03s
dǎo yǎn shuō huà wèi shá yào dǒu dà yī a bù zhī dào aĐạo diễn? Sao nói chuyện mà cứ rũ áo thế nhỉ? Không biết nữa.

HSK 7
0:03s
yòu yòu yòu yòu yǒu le yòu lái yī biàn nǐ kàn dǒu dà yīLại, lại, lại nữa kìa. Lại làm lần nữa, nhìn xem. Rũ áo.






