Cách dùng "我把你个贼呀" (wǒ bǎ nǐ gè zéi ya) trong hội thoại tiếng Trung
我把你个贼呀
Cái đồ ranh mãnh nhà ngươi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
28:38
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 笑啥 | xiào shá | Cười cái gì? |
| 2▶ | 我把你个贼呀 | wǒ bǎ nǐ gè zéi ya | Cái đồ ranh mãnh nhà ngươi! |
| 3 | 接着看我来 看什么看哪 那老家伙唱戏 | jiē zhe kàn wǒ lái kàn shén me kàn nǎ nà lǎo jiā huǒ chàng xì | Nhìn tôi làm tiếp đây. Nhìn cái gì mà nhìn? Lão già đó hát tuồng, |
More Clips From Episode
Total 174 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s
huáng zhèng jīng jù tuán yòu bú shì tā jiā deHuang Zhengjing, đoàn kịch đâu phải của nhà ông ta.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zǎ méi fā xiàn nǐ shì gè yǎn chǒu jué de liàoSao tôi không phát hiện con là chất diễn vai hề nhỉ.

HSK 1
0:03s
bú huì mǎi bú huì mǎi nǐ bú huì kàn maCon không biết mua. Không biết mua thì con không biết nhìn à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà guāng zhī dào chī kǔ bú shì mèn sóng ( bù kāi qiào de ) maMà chỉ biết chịu khó, chẳng phải là đầu đất sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xīn xì dōu méi yǒu rén tīng hái pái lǎo xì neTuồng mới không ai xem, còn dựng tuồng cổ?

HSK 6
0:03s
xīn xì méi rén tīng nà shì nǐ gǔ qiāo dé bù hǎo maTuồng mới không ai xem, là tại anh đánh trống dở đấy thôi.

HSK 3
0:03s
shuài qì dé hěn gǔ cún xiào lǎo shī hú hàn sān yòu huí lái lePhong độ ghê! Thầy Cổ Tồn Hiếu Hồ Hán Tam đã trở lại!

HSK 5
0:03s
nà dāng nián kě shì zán men tuán de tái zhù zi yaNăm xưa là diễn viên trụ cột của đoàn ta đấy!

HSK 7
0:03s
dǎo yǎn shuō huà wèi shá yào dǒu dà yī a bù zhī dào aĐạo diễn? Sao nói chuyện mà cứ rũ áo thế nhỉ? Không biết nữa.

HSK 7
0:03s
yòu yòu yòu yòu yǒu le yòu lái yī biàn nǐ kàn dǒu dà yīLại, lại, lại nữa kìa. Lại làm lần nữa, nhìn xem. Rũ áo.






