Cách dùng "殿下 墨磨好了 我能出去吗" (diàn xià mò mó hǎo le wǒ néng chū qù ma) trong hội thoại tiếng Trung
殿下 墨磨好了 我能出去吗
Điện hạ, mài mực xong rồi. Ta được ra ngoài chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
35:47
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再来 | zài lái | Lại đi. |
| 2▶ | 殿下 墨磨好了 我能出去吗 | diàn xià mò mó hǎo le wǒ néng chū qù ma | Điện hạ, mài mực xong rồi. Ta được ra ngoài chưa? |
| 3 | 去吧 | qù ba | Đi đi. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le zhè yī fú yě bú shì gěi diàn xià deHơn nữa y phục này không để tặng điện hạ.

HSK 1
0:03s
diàn xià nín néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma diàn xià diàn xiàĐiện hạ. Điện hạ có nghe thấy ta nói không? Điện hạ.

HSK 6
0:03s
qí zuì qìng zhú nán shū kuì duì liè zǔtội lỗi nhiều không kể siết, khiến tổ tiên hổ thẹn,

HSK 4
0:03s
fǎn zéi dǎ sǐ nǐ gè wù guó zéi wù guó zéi dǎ sǐ nǐ- Phản tặc. - Đánh chết tên giặc hại nước. Giặc hại nước. Đánh chết ngươi!

HSK 2
0:03s
kuài kuài qù ná dōng xī miè huǒ kuài shìMau. Mau đi lấy gì đó dập lửa. Nhanh lên! - Vâng. - Vâng.

HSK 7
0:03s
yīn wèi xì yuè shì bō zhé jiān nán sǐ qù huó láiBởi vì kịch càng lắm gian nan, sóng gió, chết đi sống lại,

HSK 5
0:03s
zěn me qù le zhè me jiǔ a jīn tiān zǎo cháo qiánSao mà đi lâu thế? Trước buổi triều sớm hôm nay,

HSK 4
0:03s










