Cách dùng "可你不自量力" (kě nǐ bù zì liàng lì) trong hội thoại tiếng Trung

liàng

Nhưng người không tự lượng sức,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
39:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1交到这朗朗乾坤之下jiāo dào zhè lǎng lǎng qián kūn zhī xiàGiao nộp dưới trời đất sáng tỏ.
2可你不自量力kě nǐ bù zì liàng lìNhưng người không tự lượng sức,
3你自以为能够护得住袁放nǐ zì yǐ wéi néng gòu hù dé zhù yuán fàngtưởng bản thân có thể bảo vệ Viên Phóng.

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
你如何面对墨家列祖列宗
HSK 5
0:03s
nǐ rú hé miàn duì mò jiā liè zǔ liè zōnghuynh sẽ đối mặt với tổ tiên Mặc gia,

殿下 出去
HSK 2
0:03s
diàn xià chū qùĐiện hạ. Ra ngoài.

定王府衣冠禽兽也 定王墨氏 叛国潜逃
HSK 4
0:03s
dìng wáng fǔ yī guān qín shòu yě dìng wáng mò shì pàn guó qián táoĐịnh Vương Phủ mặt người dạ thú. Định vương Mặc Thị phản quốc bỏ trốn,

我本该恨的理由 皆付之一炬
HSK 7
0:03s
wǒ běn gāi hèn de lǐ yóu jiē fù zhī yí jù(lý do khiến ta nên căm hận) (đều bị thiêu rụi thành tro,)

明日好好表现才是
HSK 4
0:03s
míng rì hǎo hǎo biǎo xiàn cái shìmai phải thể hiện cho tốt.