Cách dùng "离山自此与世隔绝" (lí shān zì cǐ yǔ shì gé jué) trong hội thoại tiếng Trung

shānshìjué

(từ đó Ly Sơn bị cô lập với thế gian.)

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:18
bǎo
wèi
míng
pài
bīng
wéi
kùn

(cử quân đến bao vây trên danh nghĩa bảo vệ,)

LINE 0202:20
PLAYING SCENE
shān
shì
jué

(từ đó Ly Sơn bị cô lập với thế gian.)

LINE 0302:23
cháo zhōng de lí shān xué zǐ yì bèi lú chāng fǔ yǐ gè zhǒng zuì míng gòu xiàn

朝中的离山学子 亦被卢昌辅以各种罪名构陷

(Các học trò của Ly Sơn trong triều) (đều bị Lư Xương Phụ mưu hại với các tội danh khác nhau.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp02:20
TMDB ID292696