Cách dùng "您听见我说话了吗殿下" (nín tīng jiàn wǒ shuō huà le ma diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung
您听见我说话了吗殿下
Điện hạ có nghe thấy ta nói không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
9:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 您能听见我说话吗殿下 殿下 | diàn xià nín néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma diàn xià diàn xià | Điện hạ. Điện hạ có nghe thấy ta nói không? Điện hạ. |
| 2▶ | 您听见我说话了吗殿下 | nín tīng jiàn wǒ shuō huà le ma diàn xià | Điện hạ có nghe thấy ta nói không? |
| 3 | 殿下您醒醒 殿下 | diàn xià nín xǐng xǐng diàn xià | Điện hạ, người tỉnh lại đi. Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
dìng wáng fǔ yī guān qín shòu yě dìng wáng mò shì pàn guó qián táoĐịnh Vương Phủ mặt người dạ thú. Định vương Mặc Thị phản quốc bỏ trốn,

HSK 7
0:03s
wǒ běn gāi hèn de lǐ yóu jiē fù zhī yí jù(lý do khiến ta nên căm hận) (đều bị thiêu rụi thành tro,)


