Cách dùng "算你命大呀" (suàn nǐ mìng dà ya) trong hội thoại tiếng Trung
算你命大呀
suàn nǐ mìng dà ya
Coi như ngươi mệnh lớn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
24:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 念其过往功绩 免其连坐之责 | niàn qí guò wǎng gōng jì miǎn qí lián zuò zhī zé | niệm tình công lao trước đây, miễn cho tội liên đới. |
| 2▶ | 算你命大呀 | suàn nǐ mìng dà ya | Coi như ngươi mệnh lớn. |
| 3 | 我等待了八年 | wǒ děng dài le bā nián | (Ta đợi suốt tám năm,) |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le zhè yī fú yě bú shì gěi diàn xià deHơn nữa y phục này không để tặng điện hạ.

HSK 1
0:03s
diàn xià nín néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma diàn xià diàn xiàĐiện hạ. Điện hạ có nghe thấy ta nói không? Điện hạ.

HSK 6
0:03s
qí zuì qìng zhú nán shū kuì duì liè zǔtội lỗi nhiều không kể siết, khiến tổ tiên hổ thẹn,

HSK 4
0:03s
fǎn zéi dǎ sǐ nǐ gè wù guó zéi wù guó zéi dǎ sǐ nǐ- Phản tặc. - Đánh chết tên giặc hại nước. Giặc hại nước. Đánh chết ngươi!

HSK 2
0:03s
kuài kuài qù ná dōng xī miè huǒ kuài shìMau. Mau đi lấy gì đó dập lửa. Nhanh lên! - Vâng. - Vâng.

HSK 7
0:03s
yīn wèi xì yuè shì bō zhé jiān nán sǐ qù huó láiBởi vì kịch càng lắm gian nan, sóng gió, chết đi sống lại,

HSK 5
0:03s
zěn me qù le zhè me jiǔ a jīn tiān zǎo cháo qiánSao mà đi lâu thế? Trước buổi triều sớm hôm nay,

HSK 4
0:03s










