Cách dùng "堂兄 是不高兴了吧" (táng xiōng shì bù gāo xìng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
堂兄 是不高兴了吧
Đường huynh không vui đúng không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
37:09
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣如今废躯残志 当不起陛下这样的赞誉 | chén rú jīn fèi qū cán zhì dāng bù qǐ bì xià zhè yàng de zàn yù | Nay thần thân tàn chí cũng tàn, không xứng với lời khen của bệ hạ. |
| 2▶ | 堂兄 是不高兴了吧 | táng xiōng shì bù gāo xìng le ba | Đường huynh không vui đúng không? |
| 3 | 别觉得朕不信任你 | bié jué de zhèn bù xìn rèn nǐ | Đừng nghĩ rằng trẫm không tin huynh. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le zhè yī fú yě bú shì gěi diàn xià deHơn nữa y phục này không để tặng điện hạ.

HSK 1
0:03s
diàn xià nín néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma diàn xià diàn xiàĐiện hạ. Điện hạ có nghe thấy ta nói không? Điện hạ.

HSK 6
0:03s
qí zuì qìng zhú nán shū kuì duì liè zǔtội lỗi nhiều không kể siết, khiến tổ tiên hổ thẹn,

HSK 4
0:03s
fǎn zéi dǎ sǐ nǐ gè wù guó zéi wù guó zéi dǎ sǐ nǐ- Phản tặc. - Đánh chết tên giặc hại nước. Giặc hại nước. Đánh chết ngươi!

HSK 2
0:03s
kuài kuài qù ná dōng xī miè huǒ kuài shìMau. Mau đi lấy gì đó dập lửa. Nhanh lên! - Vâng. - Vâng.

HSK 7
0:03s
yīn wèi xì yuè shì bō zhé jiān nán sǐ qù huó láiBởi vì kịch càng lắm gian nan, sóng gió, chết đi sống lại,

HSK 5
0:03s
zěn me qù le zhè me jiǔ a jīn tiān zǎo cháo qiánSao mà đi lâu thế? Trước buổi triều sớm hôm nay,

HSK 4
0:03s










