Cách dùng "我是不会与他同流合污的" (wǒ shì bú huì yǔ tā tóng liú hé wū de) trong hội thoại tiếng Trung
我是不会与他同流合污的
ta sẽ không thông đồng với hắn đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:53
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 况且以定王府和穆阳侯的恩怨 | kuàng qiě yǐ dìng wáng fǔ hé mù yáng hóu de ēn yuàn | Hơn nữa với ân oán giữa Định Vương Phủ và Mục Dương hầu, |
| 2▶ | 我是不会与他同流合污的 | wǒ shì bú huì yǔ tā tóng liú hé wū de | ta sẽ không thông đồng với hắn đâu. |
| 3 | 因此圣上才会派我来 | yīn cǐ shèng shàng cái huì pài wǒ lái | Thế nên Thánh thượng mới cử ta đến. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le zhè yī fú yě bú shì gěi diàn xià deHơn nữa y phục này không để tặng điện hạ.

HSK 1
0:03s
diàn xià nín néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma diàn xià diàn xiàĐiện hạ. Điện hạ có nghe thấy ta nói không? Điện hạ.

HSK 6
0:03s
qí zuì qìng zhú nán shū kuì duì liè zǔtội lỗi nhiều không kể siết, khiến tổ tiên hổ thẹn,

HSK 4
0:03s
fǎn zéi dǎ sǐ nǐ gè wù guó zéi wù guó zéi dǎ sǐ nǐ- Phản tặc. - Đánh chết tên giặc hại nước. Giặc hại nước. Đánh chết ngươi!

HSK 2
0:03s
kuài kuài qù ná dōng xī miè huǒ kuài shìMau. Mau đi lấy gì đó dập lửa. Nhanh lên! - Vâng. - Vâng.

HSK 7
0:03s
yīn wèi xì yuè shì bō zhé jiān nán sǐ qù huó láiBởi vì kịch càng lắm gian nan, sóng gió, chết đi sống lại,

HSK 5
0:03s
zěn me qù le zhè me jiǔ a jīn tiān zǎo cháo qiánSao mà đi lâu thế? Trước buổi triều sớm hôm nay,

HSK 4
0:03s










