Cách dùng "真好听 王妃" (zhēn hǎo tīng wáng fēi) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnhǎotīng wángfēi

Nghe hay thật. Vương phi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
6:57
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1以前常听我母亲哼唱 听久了也就会了yǐ qián cháng tīng wǒ mǔ qīn hēng chàng tīng jiǔ le yě jiù huì leHồi trước hay nghe mẹ ta ngâm nga, nghe nhiều nên cũng biết.
2真好听 王妃zhēn hǎo tīng wáng fēiNghe hay thật. Vương phi.
3王妃的针线活做得可真好wáng fēi de zhēn xiàn huó zuò dé kě zhēn hǎoVương phi khâu vá đẹp thật đấy.

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
你如何面对墨家列祖列宗
HSK 5
0:03s
nǐ rú hé miàn duì mò jiā liè zǔ liè zōnghuynh sẽ đối mặt với tổ tiên Mặc gia,

殿下 出去
HSK 2
0:03s
diàn xià chū qùĐiện hạ. Ra ngoài.

定王府衣冠禽兽也 定王墨氏 叛国潜逃
HSK 4
0:03s
dìng wáng fǔ yī guān qín shòu yě dìng wáng mò shì pàn guó qián táoĐịnh Vương Phủ mặt người dạ thú. Định vương Mặc Thị phản quốc bỏ trốn,

我本该恨的理由 皆付之一炬
HSK 7
0:03s
wǒ běn gāi hèn de lǐ yóu jiē fù zhī yí jù(lý do khiến ta nên căm hận) (đều bị thiêu rụi thành tro,)

明日好好表现才是
HSK 4
0:03s
míng rì hǎo hǎo biǎo xiàn cái shìmai phải thể hiện cho tốt.