Cách dùng "朕已无人可信" (zhèn yǐ wú rén kě xìn) trong hội thoại tiếng Trung
朕已无人可信
zhèn yǐ wú rén kě xìn
trẫm chẳng còn ai đáng tin nữa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
37:17
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 实在是 自从坐上这个位子 | shí zài shì zì cóng zuò shàng zhè ge wèi zi | Thực ra từ ngày ngồi lên vị trí này, |
| 2▶ | 朕已无人可信 | zhèn yǐ wú rén kě xìn | trẫm chẳng còn ai đáng tin nữa. |
| 3 | 朕知堂兄 能力卓然 | zhèn zhī táng xiōng néng lì zhuó rán | Trẫm biết đường huynh năng lực nổi trội hơn người, |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le zhè yī fú yě bú shì gěi diàn xià deHơn nữa y phục này không để tặng điện hạ.

HSK 1
0:03s
diàn xià nín néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma diàn xià diàn xiàĐiện hạ. Điện hạ có nghe thấy ta nói không? Điện hạ.

HSK 6
0:03s
qí zuì qìng zhú nán shū kuì duì liè zǔtội lỗi nhiều không kể siết, khiến tổ tiên hổ thẹn,

HSK 4
0:03s
fǎn zéi dǎ sǐ nǐ gè wù guó zéi wù guó zéi dǎ sǐ nǐ- Phản tặc. - Đánh chết tên giặc hại nước. Giặc hại nước. Đánh chết ngươi!

HSK 2
0:03s
kuài kuài qù ná dōng xī miè huǒ kuài shìMau. Mau đi lấy gì đó dập lửa. Nhanh lên! - Vâng. - Vâng.

HSK 7
0:03s
yīn wèi xì yuè shì bō zhé jiān nán sǐ qù huó láiBởi vì kịch càng lắm gian nan, sóng gió, chết đi sống lại,

HSK 5
0:03s
zěn me qù le zhè me jiǔ a jīn tiān zǎo cháo qiánSao mà đi lâu thế? Trước buổi triều sớm hôm nay,

HSK 4
0:03s










