Cách dùng "你这明显的假的呀" (nǐ zhè míng xiǎn de jiǎ de ya) trong hội thoại tiếng Trung
你这明显的假的呀
Rõ ràng là giả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
12:51
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是假的 | zhēn shì jiǎ de | Giả thật sao? |
| 2▶ | 你这明显的假的呀 | nǐ zhè míng xiǎn de jiǎ de ya | Rõ ràng là giả. |
| 3 | 仁哥 | rén gē | Anh Nhân, |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

