Cách dùng "本来这个星期就要公布了" (běn lái zhè ge xīng qī jiù yào gōng bù le) trong hội thoại tiếng Trung
本来这个星期就要公布了
vốn dĩ sẽ được công bố trong tuần này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:41
nǐ你
shēng升
fù副
zǒng总
de的
shì事
“Chuyện cậu thăng chức lên phó tổng giám đốc”
LINE 0202:43
PLAYING SCENEběn本
lái来
zhè这
ge个
xīng星
qī期
jiù就
yào要
gōng公
bù布
le了
“vốn dĩ sẽ được công bố trong tuần này”
LINE 0302:45
xiàn现
zài在
tū突
rán然
tíng停
le了
“nhưng giờ đột ngột bị hoãn rồi.”
Show Information