Cách dùng "等我手头宽裕一点了" (děng wǒ shǒu tóu kuān yù yì diǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
等我手头宽裕一点了
chờ tôi dư dả một chút
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:27
nǐ你
zhè这
yàng样
ba吧
“Như này đi,”
LINE 0207:29
PLAYING SCENEděng等
wǒ我
shǒu手
tóu头
kuān宽
yù裕
yì一
diǎn点
le了
“chờ tôi dư dả một chút”
LINE 0307:31
wǒ我
bǎ把
nǐ你
nà那
yí一
bàn半
qī七
wàn万
wǔ五
qiān千
kuài块
qián钱
“thì khoản 7500 tệ đó của cô”
Show Information