Cách dùng "该帮你说的话我都帮你说了" (gāi bāng nǐ shuō de huà wǒ dōu bāng nǐ shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
该帮你说的话我都帮你说了
những gì nên giúp tôi đã nói giúp cậu hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:10
jí集
tuán团
nà那
biān边
“Về phía tập đoàn,”
LINE 0203:12
PLAYING SCENEgāi该
bāng帮
nǐ你
shuō说
de的
huà话
wǒ我
dōu都
bāng帮
nǐ你
shuō说
le了
“những gì nên giúp tôi đã nói giúp cậu hết rồi.”
LINE 0303:14
kě可
shì是
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
shì事
qíng情
yǐ已
jīng经
zhuàn传
kāi开
le了
“Nhưng giờ chuyện này đã lan truyền khắp nơi rồi,”
Show Information