Cách dùng "你才不是不劳而获呢" (nǐ cái bú shì bù láo ér huò ne) trong hội thoại tiếng Trung
你才不是不劳而获呢
Cậu không hề không làm mà ăn đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:19
bù不
láo劳
ér而
huò获
de的
gǎn感
jué觉
le了
“không làm mà có ăn rồi.”
LINE 0240:21
PLAYING SCENEnǐ你
cái才
bú不
shì是
bù不
láo劳
ér而
huò获
ne呢
“Cậu không hề không làm mà ăn đâu.”
LINE 0340:23
nǐ你
shì是
shī失
qù去
le了
tài太
duō多
“Cậu mất nhiều quá thôi.”
Show Information