Cách dùng "你感觉你能胜任这份工作吗" (nǐ gǎn jué nǐ néng shèng rèn zhè fèn gōng zuò ma) trong hội thoại tiếng Trung
你感觉你能胜任这份工作吗
Cô nghĩ cô đảm nhiệm được công việc này không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:29
zuò做
le了
shí十
nián年
de的
jiā家
tíng庭
zhǔ主
fù妇
“[Khách sạn Tiểu Mã] làm nội trợ mười năm.”
LINE 0233:31
PLAYING SCENEnǐ你
gǎn感
jué觉
nǐ你
néng能
shèng胜
rèn任
zhè这
fèn份
gōng工
zuò作
ma吗
“Cô nghĩ cô đảm nhiệm được công việc này không?”
LINE 0333:33
shì是
zhè这
yàng样
de的
zhǔ主
guǎn管
“Là thế này ạ, quản lý,”
Show Information