Cách dùng "你们前台服务人员态度散漫" (nǐ men qián tái fú wù rén yuán tài dù sǎn màn) trong hội thoại tiếng Trung
你们前台服务人员态度散漫
Thái độ phục vụ của nhân viên lễ tân các cô hời hợt,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:08
shén什
me么
“Gì ạ?”
LINE 0228:11
PLAYING SCENEnǐ你
men们
qián前
tái台
fú服
wù务
rén人
yuán员
tài态
dù度
sǎn散
màn漫
“Thái độ phục vụ của nhân viên lễ tân các cô hời hợt,”
LINE 0328:13
zǒu走
láng廊
lǐ里
quán全
shì是
xiāo消
dú毒
shuǐ水
de的
wèi味
dào道
“hành lang thì toàn mùi nước khử trùng.”
Show Information