Cách dùng "你什么情况啊 许蜜语" (nǐ shén me qíng kuàng a xǔ mì yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你什么情况啊 许蜜语
Cậu làm sao đấy, Hứa Mật Ngữ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:32
zǒu走
“Đi.”
LINE 0237:45
PLAYING SCENEnǐ shén me qíng kuàng a xǔ mì yǔ
你什么情况啊 许蜜语
“Cậu làm sao đấy, Hứa Mật Ngữ?”
LINE 0337:46
nǐ你
bù不
zài在
jiā家
dāi呆
zhe着
“Cậu không ở yên trong nhà”
Show Information