Cách dùng "他就是想拖着不给钱" (tā jiù shì xiǎng tuō zhe bù gěi qián) trong hội thoại tiếng Trung
他就是想拖着不给钱
Anh ta muốn trì hoãn không đưa tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:26
zhè这
jué绝
duì对
shì是
niè聂
yǔ予
chéng诚
de的
jì计
móu谋
“Chắc chắn đây là âm mưu của Nhiếp Dữ Thành.”
LINE 0221:27
PLAYING SCENEtā他
jiù就
shì是
xiǎng想
tuō拖
zhe着
bù不
gěi给
qián钱
“Anh ta muốn trì hoãn không đưa tiền.”
LINE 0321:29
dàn但
shì是
tā他
de的
jì计
móu谋
zòu奏
xiào效
le了
“Nhưng kế hoạch của anh ta có hiệu quả rồi.”
Show Information