Cách dùng "他这摆明了是在转移资产" (tā zhè bǎi míng liǎo shì zài zhuǎn yí zī chǎn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèbǎimíngliǎoshìzàizhuǎnchǎn

Rõ ràng anh ta đang di chuyển tài sản.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:48
néng
zuò
zhè
zhǒng
xuè
běn
guī
de
tóu

anh ta không thể đầu tư mà chỉ lỗ không lãi được.

LINE 0221:52
PLAYING SCENE
zhè
bǎi
míng
liǎo
shì
zài
zhuǎn
chǎn

Rõ ràng anh ta đang di chuyển tài sản.

LINE 0321:54
néng
néng

Tôi kiện anh ta được không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp21:52
TMDB ID281231