Cách dùng "我好不容易找个好男人嫁了" (wǒ hǎo bù róng yì zhǎo gè hǎo nán rén jià le) trong hội thoại tiếng Trung
我好不容易找个好男人嫁了
mãi tớ mới gả được cho một người đàn ông tốt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:28
zài在
tā他
men们
yǎn眼
lǐ里
“Trong mắt họ,”
LINE 0238:29
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
bù不
róng容
yì易
zhǎo找
gè个
hǎo好
nán男
rén人
jià嫁
le了
“mãi tớ mới gả được cho một người đàn ông tốt,”
LINE 0338:32
tā他
men们
cái才
néng能
bù不
yòng用
dān担
xīn心
wǒ我
“họ mới có thể không cần lo cho tớ,”
Show Information