Cách dùng "我是真的有难处" (wǒ shì zhēn de yǒu nán chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我是真的有难处
Tôi có khó khăn thật mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:23
shì试
yòng用
qī期
bù不
néng能
yù预
zhī支
gōng工
zī资
“Không thể trích trước lương trong giai đoạn thử việc.”
LINE 0235:27
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
zhēn真
de的
yǒu有
nán难
chǔ处
“Tôi có khó khăn thật mà.”
LINE 0335:28
zhè这
yàng样
ba吧
“Vậy đi,”
Show Information