Cách dùng "有你这句话我就放心了" (yǒu nǐ zhè jù huà wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
有你这句话我就放心了
Có câu này của cậu là tớ yên tâm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:55
wǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
xiǎng想
zuò做
wǒ我
zì自
jǐ己
xiǎng想
zuò做
de的
shì事
qíng情
“Bây giờ tớ chỉ muốn làm việc tớ muốn làm.”
LINE 0239:59
PLAYING SCENEyǒu有
nǐ你
zhè这
jù句
huà话
wǒ我
jiù就
fàng放
xīn心
le了
“Có câu này của cậu là tớ yên tâm rồi.”
LINE 0340:04
wǒ我
men们
jiǔ酒
diàn店
de的
shì市
chǎng场
yíng营
xiāo销
bù部
“Phòng Kinh doanh thị trường của bọn tớ”
Show Information