Cách dùng "第二天出来的时候" (dì èr tiān chū lái de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
第二天出来的时候
Ngày hôm sau khi ra ngoài,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
21:34
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一天一夜都没出来 | yī tiān yī yè dōu méi chū lái | một ngày một đêm không bước ra ngoài. |
| 2▶ | 第二天出来的时候 | dì èr tiān chū lái de shí hòu | Ngày hôm sau khi ra ngoài, |
| 3 | 我看见他那个眼睛 | wǒ kàn jiàn tā nà ge yǎn jīng | em thấy mắt của ông ấy |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo mò bú shì nǐ zuì xìn rèn de rén maChẳng phải Lão Mặc là người anh tin tưởng nhất sao?

HSK 5
0:03s
dǎ tīng yī xià zhè shì chǎng lǐ yǒu jǐ jiā mài yú deCho hỏi một chút. Ở trong chợ này có mấy chỗ bán cá vậy?



