Cách dùng "好 我退后 我等" (hǎo wǒ tuì hòu wǒ děng) trong hội thoại tiếng Trung
好 我退后 我等
Được, tôi lùi ra đây, tôi đợi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
24:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 他现在根本 回答不了你任何问题 | bù tā xiàn zài gēn běn huí dá bù liǎo nǐ rèn hé wèn tí | Không, bây giờ anh ta hoàn toàn không thể trả lời anh bất cứ câu nào. |
| 2▶ | 好 我退后 我等 | hǎo wǒ tuì hòu wǒ děng | Được, tôi lùi ra đây, tôi đợi. |
| 3 | 你等一下 | nǐ děng yí xià | Anh đợi chút. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bù yí yàng nǐ yǒu ér zi chēng yāo bù pàTôi thì không như anh, anh có con trai chống lưng cho, sợ gì đâu.

HSK 7
0:03s
tā jiù shì wàn yī tā wàn yī nà ge hóng wěi yǒu diǎn shìLỡ như... lỡ như Hoành Vĩ có chuyện gì,

HSK 4
0:03s
nǐ dāng shí gēn ā qiáng duì zhe gàn de shí hòu jiù yīng gāi xiǎng dào yǒu jīn tiānKhi ấy cô đối đầu với A Cường thì phải nghĩ đến sẽ có ngày này.

HSK 5
0:03s
wěn dìng xià lái le méi shì le tǎng zhe ne zhè huì er hǎoỔn định rồi, không sao nữa, nằm ở đó một lúc rồi. Được.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí wǒ měi cì huí lái dū huì ná yī xiē zhèng shū hé jiǎng zhuàng huí láiThực ra mỗi lần em về em đều mang một ít giấy chứng nhận và bằng khen về.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng ràng wǒ bà mā gāo xìng gāo xìngEm muốn khiến cho bố mẹ em cảm thấy vui vẻ,








