Cách dùng "好 我退后 我等" (hǎo wǒ tuì hòu wǒ děng) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo tuì退hòu děng

Được, tôi lùi ra đây, tôi đợi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
24:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不 他现在根本 回答不了你任何问题bù tā xiàn zài gēn běn huí dá bù liǎo nǐ rèn hé wèn tíKhông, bây giờ anh ta hoàn toàn không thể trả lời anh bất cứ câu nào.
2好 我退后 我等hǎo wǒ tuì hòu wǒ děngĐược, tôi lùi ra đây, tôi đợi.
3你等一下nǐ děng yí xiàAnh đợi chút.

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
接下来可能会很麻烦了
HSK 4
0:03s
jiē xià lái kě néng huì hěn má fán lesau này có thể sẽ phiền phức to.

去哪儿都行 你想去哪儿
HSK 3
0:03s
qù nǎ ér dōu xíng nǐ xiǎng qù nǎ érĐi đâu cũng được. Em muốn đi đâu?

我动不动走走走 走去哪儿啊
HSK 7
0:03s
wǒ dòng bù dòng zǒu zǒu zǒu zǒu qù nǎ ér aHơi tí em lại đi, đi, đi, đi đâu hả?

老默不是 你最信任的人吗
HSK 5
0:03s
lǎo mò bú shì nǐ zuì xìn rèn de rén maChẳng phải Lão Mặc là người anh tin tưởng nhất sao?

你是想把黄瑶当人质吧
HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng bǎ huáng yáo dāng rén zhì baanh muốn bắt Hoàng Dao làm con tin hả?

打听一下 这市场里有几家卖鱼的
HSK 5
0:03s
dǎ tīng yī xià zhè shì chǎng lǐ yǒu jǐ jiā mài yú deCho hỏi một chút. Ở trong chợ này có mấy chỗ bán cá vậy?

这家的摊主 他人呢
HSK 5
0:03s
zhè jiā de tān zhǔ tā rén neChủ sạp hàng này đâu rồi?