Cách dùng "举起来 来 干了 干" (jǔ qǐ lái lái gàn le gàn) trong hội thoại tiếng Trung
举起来 来 干了 干
Nâng ly. Nào. - Cạn ly. - Cạn ly.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
1:47
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们会怎么办 干死他 好 | tā men huì zěn me bàn gàn sǐ tā hǎo | thì họ sẽ làm sao đây? Đánh chết hắn. Hay lắm. |
| 2▶ | 举起来 来 干了 干 | jǔ qǐ lái lái gàn le gàn | Nâng ly. Nào. - Cạn ly. - Cạn ly. |
| 3 | 干死他们 | gàn sǐ tā men | Đánh chết họ. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bù yí yàng nǐ yǒu ér zi chēng yāo bù pàTôi thì không như anh, anh có con trai chống lưng cho, sợ gì đâu.

HSK 7
0:03s
tā jiù shì wàn yī tā wàn yī nà ge hóng wěi yǒu diǎn shìLỡ như... lỡ như Hoành Vĩ có chuyện gì,

HSK 4
0:03s
nǐ dāng shí gēn ā qiáng duì zhe gàn de shí hòu jiù yīng gāi xiǎng dào yǒu jīn tiānKhi ấy cô đối đầu với A Cường thì phải nghĩ đến sẽ có ngày này.

HSK 5
0:03s
wěn dìng xià lái le méi shì le tǎng zhe ne zhè huì er hǎoỔn định rồi, không sao nữa, nằm ở đó một lúc rồi. Được.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí wǒ měi cì huí lái dū huì ná yī xiē zhèng shū hé jiǎng zhuàng huí láiThực ra mỗi lần em về em đều mang một ít giấy chứng nhận và bằng khen về.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng ràng wǒ bà mā gāo xìng gāo xìngEm muốn khiến cho bố mẹ em cảm thấy vui vẻ,









