Cách dùng "举起来 来 干了 干" (jǔ qǐ lái lái gàn le gàn) trong hội thoại tiếng Trung
举起来 来 干了 干
Nâng ly. Nào. - Cạn ly. - Cạn ly.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
1:47
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们会怎么办 干死他 好 | tā men huì zěn me bàn gàn sǐ tā hǎo | thì họ sẽ làm sao đây? Đánh chết hắn. Hay lắm. |
| 2▶ | 举起来 来 干了 干 | jǔ qǐ lái lái gàn le gàn | Nâng ly. Nào. - Cạn ly. - Cạn ly. |
| 3 | 干死他们 | gàn sǐ tā men | Đánh chết họ. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo mò bú shì nǐ zuì xìn rèn de rén maChẳng phải Lão Mặc là người anh tin tưởng nhất sao?

HSK 5
0:03s
dǎ tīng yī xià zhè shì chǎng lǐ yǒu jǐ jiā mài yú deCho hỏi một chút. Ở trong chợ này có mấy chỗ bán cá vậy?



