Cách dùng "那我去把他干掉 不行" (nà wǒ qù bǎ tā gàn diào bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
那我去把他干掉 不行
Thế tôi đi xử hắn. Không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
25:33
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老板 你看你们闯的祸 李宏伟醒了 | lǎo bǎn nǐ kàn nǐ men chuǎng de huò lǐ hóng wěi xǐng le | Ông chủ. Anh xem họa các anh gây ra đi, Lý Hoành Vĩ tỉnh rồi. |
| 2▶ | 那我去把他干掉 不行 | nà wǒ qù bǎ tā gàn diào bù xíng | Thế tôi đi xử hắn. Không được. |
| 3 | 你们两个 这个时候送上去 | nǐ men liǎng gè zhè ge shí hòu sòng shàng qù | Hai người các anh đến đó vào lúc này, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bù yí yàng nǐ yǒu ér zi chēng yāo bù pàTôi thì không như anh, anh có con trai chống lưng cho, sợ gì đâu.

HSK 7
0:03s
tā jiù shì wàn yī tā wàn yī nà ge hóng wěi yǒu diǎn shìLỡ như... lỡ như Hoành Vĩ có chuyện gì,

HSK 4
0:03s
nǐ dāng shí gēn ā qiáng duì zhe gàn de shí hòu jiù yīng gāi xiǎng dào yǒu jīn tiānKhi ấy cô đối đầu với A Cường thì phải nghĩ đến sẽ có ngày này.

HSK 5
0:03s
wěn dìng xià lái le méi shì le tǎng zhe ne zhè huì er hǎoỔn định rồi, không sao nữa, nằm ở đó một lúc rồi. Được.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí wǒ měi cì huí lái dū huì ná yī xiē zhèng shū hé jiǎng zhuàng huí láiThực ra mỗi lần em về em đều mang một ít giấy chứng nhận và bằng khen về.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng ràng wǒ bà mā gāo xìng gāo xìngEm muốn khiến cho bố mẹ em cảm thấy vui vẻ,








