Cách dùng "你们看门都不会看" (nǐ men kān mén dōu bú huì kàn) trong hội thoại tiếng Trung

menkānméndōuhuìkàn

Các cậu trông cửa cũng không biết đường mà trông.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
35:24
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谢谢 你看 安警官是自己人 通情达理xiè xiè nǐ kàn ān jǐng guān shì zì jǐ rén tōng qíng dá lǐCảm ơn nhé. Cậu xem, cảnh sát An là người mình mà, thấu tình đạt lý.
2你们看门都不会看nǐ men kān mén dōu bú huì kànCác cậu trông cửa cũng không biết đường mà trông.
3谢谢 安欣xiè xiè ān xīnCảm ơn nhé An Hân.

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
接下来可能会很麻烦了
HSK 4
0:03s
jiē xià lái kě néng huì hěn má fán lesau này có thể sẽ phiền phức to.

去哪儿都行 你想去哪儿
HSK 3
0:03s
qù nǎ ér dōu xíng nǐ xiǎng qù nǎ érĐi đâu cũng được. Em muốn đi đâu?

我动不动走走走 走去哪儿啊
HSK 7
0:03s
wǒ dòng bù dòng zǒu zǒu zǒu zǒu qù nǎ ér aHơi tí em lại đi, đi, đi, đi đâu hả?

老默不是 你最信任的人吗
HSK 5
0:03s
lǎo mò bú shì nǐ zuì xìn rèn de rén maChẳng phải Lão Mặc là người anh tin tưởng nhất sao?

你是想把黄瑶当人质吧
HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng bǎ huáng yáo dāng rén zhì baanh muốn bắt Hoàng Dao làm con tin hả?

打听一下 这市场里有几家卖鱼的
HSK 5
0:03s
dǎ tīng yī xià zhè shì chǎng lǐ yǒu jǐ jiā mài yú deCho hỏi một chút. Ở trong chợ này có mấy chỗ bán cá vậy?

这家的摊主 他人呢
HSK 5
0:03s
zhè jiā de tān zhǔ tā rén neChủ sạp hàng này đâu rồi?