Cách dùng "去哪儿都行 你想去哪儿" (qù nǎ ér dōu xíng nǐ xiǎng qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
去哪儿都行 你想去哪儿
Đi đâu cũng được. Em muốn đi đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
39:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去哪儿 | qù nǎ ér | Đi đâu? |
| 2▶ | 去哪儿都行 你想去哪儿 | qù nǎ ér dōu xíng nǐ xiǎng qù nǎ ér | Đi đâu cũng được. Em muốn đi đâu? |
| 3 | 我动不动走走走 走去哪儿啊 | wǒ dòng bù dòng zǒu zǒu zǒu zǒu qù nǎ ér a | Hơi tí em lại đi, đi, đi, đi đâu hả? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ yào zhēn tīng le wǒ de nǐ dì di yě bù zhì yú zhè yàngNếu anh thật sự nghe tôi, em trai anh cũng không đến mức như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo mò bú shì nǐ zuì xìn rèn de rén maChẳng phải Lão Mặc là người anh tin tưởng nhất sao?

HSK 5
0:03s
dǎ tīng yī xià zhè shì chǎng lǐ yǒu jǐ jiā mài yú deCho hỏi một chút. Ở trong chợ này có mấy chỗ bán cá vậy?


