Cách dùng "也都是他得的证书" (yě dōu shì tā dé de zhèng shū) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìdezhèngshū

cũng là chứng nhận ông ấy nhận được.

INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:43
hái
yǒu
zhè
ge
guì
zi

Cả cái tủ này nữa,

LINE 0219:47
PLAYING SCENE
dōu
shì
de
zhèng
shū

cũng là chứng nhận ông ấy nhận được.

LINE 0319:49
zhè
miàn
shì

Trong này cũng thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp19:47
TMDB ID210757