Cách dùng "也都是他得的证书" (yě dōu shì tā dé de zhèng shū) trong hội thoại tiếng Trung
也都是他得的证书
cũng là chứng nhận ông ấy nhận được.
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:43
hái还
yǒu有
zhè这
ge个
guì柜
zi子
“Cả cái tủ này nữa,”
LINE 0219:47
PLAYING SCENEyě也
dōu都
shì是
tā他
dé得
de的
zhèng证
shū书
“cũng là chứng nhận ông ấy nhận được.”
LINE 0319:49
zhè这
lǐ里
miàn面
yě也
shì是
“Trong này cũng thế.”
Show Information