Cách dùng "也都是他得的证书" (yě dōu shì tā dé de zhèng shū) trong hội thoại tiếng Trung
也都是他得的证书
cũng là chứng nhận ông ấy nhận được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
19:47
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有这个柜子 | hái yǒu zhè ge guì zi | Cả cái tủ này nữa, |
| 2▶ | 也都是他得的证书 | yě dōu shì tā dé de zhèng shū | cũng là chứng nhận ông ấy nhận được. |
| 3 | 这里面也是 | zhè lǐ miàn yě shì | Trong này cũng thế. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo mò bú shì nǐ zuì xìn rèn de rén maChẳng phải Lão Mặc là người anh tin tưởng nhất sao?

HSK 5
0:03s
dǎ tīng yī xià zhè shì chǎng lǐ yǒu jǐ jiā mài yú deCho hỏi một chút. Ở trong chợ này có mấy chỗ bán cá vậy?



