Cách dùng "一千多辆 一天查十辆" (yī qiān duō liàng yī tiān chá shí liàng) trong hội thoại tiếng Trung
一千多辆 一天查十辆
yī qiān duō liàng yī tiān chá shí liàng
Hơn nghìn chiếc, một ngày tra mười chiếc,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
10:55
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果算上周边县镇的话 怕是得一千多辆 | rú guǒ suàn shàng zhōu biān xiàn zhèn de huà pà shì dé yī qiān duō liàng | nếu tính cả các thị trấn, huyện xung quanh thì e phải hơn nghìn chiếc. |
| 2▶ | 一千多辆 一天查十辆 | yī qiān duō liàng yī tiān chá shí liàng | Hơn nghìn chiếc, một ngày tra mười chiếc, |
| 3 | 四个月也查完了 | sì gè yuè yě chá wán le | bốn tháng là tra xong thôi. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zhè dōu yí gè cūn de cóng xiǎo kàn zhe hái zi zhǎng dà deĐều là người chung một thôn, trông thằng bé từ nhỏ đến lớn,

HSK 6
0:03s
shuō shén me zán yě bù néng ràng hái zi chī láo fàn nǎdù gì đi nữa chúng ta cũng không thể để nó ăn cơm tù được.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nín yào shì bù gàn zhǔ rèn nín nín gàn má qù anếu anh không làm chủ nhiệm, anh... anh đi làm gì được đây?

HSK 4
0:03s
yóu xì tīng nà dǔ chǎng bèi jǐng chá gěi chá leSòng bạc ở khu trò chơi đã bị cảnh sát điều tra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè kǎ lǐ yǒu qián nǐ ná qù huā ná zheTrong thẻ tôi có tiền, cậu mang đi dùng trước đi, cầm lấy.

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ men dōu méi chá guò dǔ chǎng shì baAnh tưởng chúng tôi đều chưa từng điều tra sòng bạc đúng không?

HSK 2
0:03s
nà jiù shì wǒ zì jǐ chū qù wèn yī xià bù jiù wán le mavậy thì tôi tự ra ngoài hỏi chẳng phải là được sao?

HSK 7
0:03s
nǐ néng dǎ tīng chū lái shì nǐ de běn shìAnh có thể thám thính được thì là bản lĩnh của anh,

HSK 2
0:03s
dàn shì nǐ méi yǒu kě néng zài wǒ shēn shàng wèn chū shén menhưng anh không thể nào hỏi được gì từ tôi đâu.







