Cách dùng "一千多辆 一天查十辆" (yī qiān duō liàng yī tiān chá shí liàng) trong hội thoại tiếng Trung
一千多辆 一天查十辆
Hơn nghìn chiếc, một ngày tra mười chiếc,
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:49
rú guǒ suàn shàng zhōu biān xiàn zhèn de huà pà shì dé yī qiān duō liàng
如果算上周边县镇的话 怕是得一千多辆
“nếu tính cả các thị trấn, huyện xung quanh thì e phải hơn nghìn chiếc.”
LINE 0210:55
PLAYING SCENEyī qiān duō liàng yī tiān chá shí liàng
一千多辆 一天查十辆
“Hơn nghìn chiếc, một ngày tra mười chiếc,”
LINE 0310:59
sì四
gè个
yuè月
yě也
chá查
wán完
le了
“bốn tháng là tra xong thôi.”
Show Information