Cách dùng "来来来 女士优先 你来" (lái lái lái nǚ shì yōu xiān nǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 女士优先 你来
Nào, nào, nào, ưu tiên con gái. Cậu trước đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:14
qǐng cì yǔ wǒ men yí gè bǔ xí chǎng dì qián chéng qí qiú zháo jí de xiǎo lín
请赐予我们一个补习场地 虔诚祈求 着急的小林
“[Xin hãy cho chúng tôi một nơi học bổ túc đi ạ.] [Chân thành cầu xin,] [Tiểu Lâm đang rất vội.]”
LINE 0211:21
PLAYING SCENElái lái lái nǚ shì yōu xiān nǐ lái
来来来 女士优先 你来
“Nào, nào, nào, ưu tiên con gái. Cậu trước đi.”
LINE 0311:25
nǐ qù nǎ le mǎi yǐn liào qù le
你去哪了 买饮料去了
“Cậu đi đâu về đó? Đi mua đồ uống.”
Show Information