Cách dùng "来来 我们刚才到哪了 到这边 固守" (lái lái wǒ men gāng cái dào nǎ le dào zhè biān gù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
来来 我们刚才到哪了 到这边 固守
♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Nào, vừa rồi chúng ta đến đâu rồi? Đến đây, bảo vệ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:41
yé yé shàng kè a yé yé shàng kè zán men dào yuàn zi lǐ
爷爷上课啊 爷爷上课 咱们到院子里
“♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Ông phải dạy học rồi. Ông phải dạy học. Mình vào sân đi.”
LINE 0233:43
PLAYING SCENElái lái wǒ men gāng cái dào nǎ le dào zhè biān gù shǒu
来来 我们刚才到哪了 到这边 固守
“♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Nào, vừa rồi chúng ta đến đâu rồi? Đến đây, bảo vệ.”
LINE 0333:46
zhè ge bié chū shēng a
这个 别出声啊
“- Cái này... - Đừng lên tiếng. ♪ Thổi đến mùa hoa phương xa ♪”
Show Information