Cách dùng "难道你不想知道谜底吗 我想知道" (nán dào nǐ bù xiǎng zhī dào mí dǐ ma wǒ xiǎng zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung

nándàoxiǎngzhīdàoma xiǎngzhīdào

[Chẳng lẽ cô không muốn biết đáp án ư?] [Cô muốn biết chứ.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:49
yě bù zhī dào zhè ge sòng lǐ hé de shén mì rén shì bú shì zài shuǎ wǒ men

也不知道这个送礼盒的神秘人 是不是在耍我们

[Cũng không biết hộp quà mà người bí ẩn tặng] [có phải đang chơi xỏ chúng ta không.]

LINE 0217:53
PLAYING SCENE
nán dào nǐ bù xiǎng zhī dào mí dǐ ma wǒ xiǎng zhī dào

难道你不想知道谜底吗 我想知道

[Chẳng lẽ cô không muốn biết đáp án ư?] [Cô muốn biết chứ.]

LINE 0317:57
shí zài bù xíng de huà wǒ gān cuì gù yí gè rén suàn le

实在不行的话 我干脆雇一个人算了

[Cùng lắm thì để cô] [thuê luôn một người cho rồi.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp17:53
TMDB ID285143