Cách dùng "你看这个照片上他都编码了" (nǐ kàn zhè ge zhào piān shàng tā dōu biān mǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
你看这个照片上他都编码了
Cô nhìn đi, trên ảnh này bố tôi còn đánh số hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
ér而
qiě且
tā他
shì是
yòng用
lǎo老
shì式
de的
jiāo胶
piàn片
pāi拍
de的
“Hơn nữa, bố tôi đã chụp nó bằng phim nhựa kiểu cũ.”
LINE 0225:54
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
zhè这
ge个
zhào照
piān片
shàng上
tā他
dōu都
biān编
mǎ码
le了
“Cô nhìn đi, trên ảnh này bố tôi còn đánh số hết rồi.”
LINE 0325:57
kě可
bù不
kě可
yǐ以
bǎ把
tā它
mài卖
gěi给
wǒ我
“Anh có thể bán nó cho tôi không?”
Show Information