Cách dùng "你去哪了 买饮料去了" (nǐ qù nǎ le mǎi yǐn liào qù le) trong hội thoại tiếng Trung
你去哪了 买饮料去了
Cậu đi đâu về đó? Đi mua đồ uống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
lái lái lái nǚ shì yōu xiān nǐ lái
来来来 女士优先 你来
“Nào, nào, nào, ưu tiên con gái. Cậu trước đi.”
LINE 0211:25
PLAYING SCENEnǐ qù nǎ le mǎi yǐn liào qù le
你去哪了 买饮料去了
“Cậu đi đâu về đó? Đi mua đồ uống.”
LINE 0311:28
jì继
xù续
“Tiếp tục đi.”
Show Information