Cách dùng "你是说 你愿意做我的拍照搭子" (nǐ shì shuō nǐ yuàn yì zuò wǒ de pāi zhào dā zi) trong hội thoại tiếng Trung
你是说 你愿意做我的拍照搭子
Ý anh là anh đồng ý làm bạn chụp ảnh với tôi ư?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:47
zhōu liù de huà wǒ yǒu shí jiān
周六的话 我有时间
“Nếu là thứ Bảy thì tôi rảnh.”
LINE 0218:51
PLAYING SCENEnǐ shì shuō nǐ yuàn yì zuò wǒ de pāi zhào dā zi
你是说 你愿意做我的拍照搭子
“Ý anh là anh đồng ý làm bạn chụp ảnh với tôi ư?”
LINE 0318:56
jù tǐ fèi yòng de huà gēn jù shí jì qíng kuàng jié suàn ba
具体费用的话 根据实际情况结算吧
“Chi phí cụ thể thì cứ tính theo tình hình thực tế là được.”
Show Information