Cách dùng "你先拖外面的呀 我先帮你 你再帮我" (nǐ xiān tuō wài miàn de ya wǒ xiān bāng nǐ nǐ zài bāng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你先拖外面的呀 我先帮你 你再帮我
Cậu quét bên ngoài trước. Tôi sẽ giúp cậu trước rồi cậu giúp tôi sau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
hái yǒu zhè lǎo xiē rén lǎo fù lái le lái le lái lǎo fù
还有这老些人 老付来了 来了 来 老付
“Còn có mấy người này. - Tân Thư. - Nào, nào. Nào, Tân Thư.”
LINE 0241:51
PLAYING SCENEnǐ xiān tuō wài miàn de ya wǒ xiān bāng nǐ nǐ zài bāng wǒ
你先拖外面的呀 我先帮你 你再帮我
“Cậu quét bên ngoài trước. Tôi sẽ giúp cậu trước rồi cậu giúp tôi sau.”
LINE 0341:57
nǐ你
men们
yě也
yào要
xiǎo小
xīn心
diǎn点
a啊
“Các cậu cũng phải cẩn thận.”
Show Information