Cách dùng "你要再不把你风衣系上 我就让你下半身真的失踪了" (nǐ yào zài bù bǎ nǐ fēng yī xì shàng wǒ jiù ràng nǐ xià bàn shēn zhēn de shī zōng le) trong hội thoại tiếng Trung
你要再不把你风衣系上 我就让你下半身真的失踪了
Nếu anh không thắt dây áo khoác lại thì tôi sẽ "giấu" nửa dưới của anh thật đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:18
xiàn现
zài在
hěn很
shí时
máo髦
de的
“Giờ đang hot lắm đấy.”
LINE 0203:20
PLAYING SCENEnǐ yào zài bù bǎ nǐ fēng yī xì shàng wǒ jiù ràng nǐ xià bàn shēn zhēn de shī zōng le
你要再不把你风衣系上 我就让你下半身真的失踪了
“Nếu anh không thắt dây áo khoác lại thì tôi sẽ "giấu" nửa dưới của anh thật đó.”
LINE 0303:25
tǔ土
“Quê mùa.”
Show Information